Chứng thư số cho Tổ chức, doanh nghiệp: | Loại chứng thư số | Tên gói | Chức năng | Thông số | Giá (VNĐ/ CTS/năm) | | 1 năm | 2 năm | 3 năm | | Cơ bản | CA–2 | · Kê khai thuế qua mạng, kê khai hải quan điện tử · Ký email, văn bản điện tử | Độ dài khóa 1024 bit | 900.000 | 1,530,000 | 2,160,000 | | Nâng cao | CA–3 | · Kê khai thuế qua mạng, khai hải quan điện tử · Ký email, văn bản điện tử · Giao dịch ngân hàng điện tử, chứng khoán điện tử… | Độ dài khóa 1024 bit | 4.000.000 | 6,800,000 | 9,600,000 | Ghi chú:Giá trên chưa bao gồm thuế VAT. Chứng thư số cho cá nhân: | Loại chứng thư số | Tên gói | Chức năng | Thông số | Giá (VNĐ/ CTS/năm) | | 1 năm | 2 năm | 3 năm | | Cá nhân | CA–1 | · Ký email, văn bản, tài liệu · Giao dịch điện tử về ngân hàng, chứng khoán | Độ dài khóa 1024 bit | 450,000 | 765,000 | 1,080,000 | Ghi chú:Giá trên chưa bao gồm thuế VAT. Giá thiết bị: USB Token: 490.000 VNĐ/chiếc (chưa bao gồm thuế VAT). | |